gestión

/xesˈtjon/
nounTrung cấp
💼Kinh doanh
trang trọng

Quá trình quản lý, điều hành hoặc tổ chức các hoạt động, tài nguyên hoặc dự án để đạt được mục tiêu nhất định.

El director general supervisa la gestión de la empresa.

Giám đốc điều hành giám sát quản lý công ty.

La gestión del tiempo es fundamental para ser productivo.

Quản lý thời gian là cơ bản để có năng suất cao.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, quản lý và tổ chức.

Cụm từ kết hợp

gestión de proyectosquản lý dự ángestión del tiempoquản lý thời giangestión financieraquản lý tài chính

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

gestión de riesgoscụm từ
quản lý rủi ro
gestión de personalcụm từ
quản lý nhân sự

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ 'gestión' thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh và quản lý, nên hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng.

Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn với 'gesticulation'

'Gestión' có nghĩa là quản lý, trong khi 'gesticulation' có nghĩa là cử chỉ tay.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'gestio', có nghĩa là 'quản lý' hoặc 'điều hành'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong quản lý kinh doanh và tổ chức.

Phân tích từ

gest
quản lý
root
+
-ión
hành động
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt