generativa

/xeneɾaˈtiβa/
adjectiveTrung cấp
trang trọng

Thuộc về quá trình tạo sinh hoặc sinh sản, đặc biệt trong lĩnh vực sinh học hoặc ngôn ngữ học.

La gramática generativa es un enfoque en lingüística.

Ngữ pháp tạo sinh là một phương pháp trong ngôn ngữ học.

💡

Thường dùng trong ngữ pháp sinh tạo (gramática generativa) của Noam Chomsky.

Cụm từ kết hợp

gramática generativangữ pháp tạo sinhteoría generativalý thuyết tạo sinh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'generativa' với 'genética' (thuộc về di truyền).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'generare' (tạo ra, sinh ra) + hậu tố '-tiva' (thuộc về).

📝Ghi chú sử dụng

Trong ngữ pháp, 'generativa' thường liên quan đến lý thuyết của Noam Chomsky về cách ngôn ngữ được tạo ra.

Phân tích từ

gener-
tạo ra, sinh ra
root
+
-ativa
thuộc về
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt