gasoducto
/ɡasoˈðukto/noun★Trung cấp
⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành
Hệ thống ống dẫn dùng để vận chuyển khí tự nhiên hoặc khí khác trên các khoảng cách dài.
El gasoducto transiberiano es uno de los más largos del mundo.
Hệ thống ống dẫn khí xuyên Siberia là một trong những đường ống dẫn khí dài nhất thế giới.
💡
Thường được sử dụng trong ngành công nghiệp năng lượng và kỹ thuật cơ khí.
Cụm từ kết hợp
gasoducto submarinođường ống dẫn khí dưới biểnconstrucción de gasoductosxây dựng đường ống dẫn khí
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đảm bảo phân biệt giữa 'gasoducto' (ống dẫn khí) và 'oleoducto' (ống dẫn dầu).
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'gas' (khí) và 'ducto' (ống dẫn).
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và năng lượng.
Phân tích từ
gas
khí
rootducto
ống dẫn
rootTừ Điển Tây Ban Nha Việt