fusión

/fuˈsjon/
nounTrung cấp
chung

Sự kết hợp hoặc hợp nhất hai hoặc nhiều thực thể thành một thực thể mới.

La fusión de los dos equipos creó una nueva identidad.

Sự hợp nhất của hai đội đã tạo ra một danh tính mới.

💡

Thường được sử dụng trong kinh doanh, khoa học và các lĩnh vực khác.

chung

Sự kết hợp các yếu tố khác nhau để tạo ra một kết quả mới.

La fusión de sabores en este plato es increíble.

Sự kết hợp các hương vị trong món ăn này thật tuyệt vời.

💡

Dùng để mô tả sự kết hợp trong ẩm thực, nghệ thuật và các lĩnh vực sáng tạo.

Cụm từ kết hợp

fusión de empresassự hợp nhất các công tyfusión culturalsự hợp nhất văn hóa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

fusión nuclearcụm từ
sự hợp nhất hạt nhân
fusión de estiloscụm từ
sự kết hợp phong cách

💡Mẹo hay

Sử dụng trong kinh doanh

Từ 'fusión' thường được sử dụng để mô tả sự hợp nhất các công ty hoặc tổ chức.

Quy tắc vàng

Hợp nhất

Từ 'fusión' thường mang nghĩa tích cực, mô tả sự kết hợp thành công.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'fusio', có nghĩa là 'sự chảy tan, sự hòa tan'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, khoa học và nghệ thuật để mô tả sự kết hợp hoặc hợp nhất.

Phân tích từ

fus
chảy tan, hòa tan
root
+
-ión
sự
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt