finalizar
/finaliˈθaɾ/verb★Trung cấp
trang trọngthông thường
Hoàn thành hoặc kết thúc một công việc, dự án hoặc quá trình.
El equipo trabajó duro para finalizar el informe antes del plazo.
Đội ngũ đã cố gắng hết sức để hoàn thành báo cáo trước hạn.
Finalizamos la compra de la casa ayer.
Chúng tôi đã hoàn tất việc mua nhà hôm qua.
💡
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức.
Cụm từ kết hợp
finalizar un proyectohoàn thành một dự ánfinalizar una comprahoàn tất việc muafinalizar un trámitehoàn tất thủ tục
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn phòng
Trong môi trường làm việc, 'finalizar' thường được sử dụng để chỉ hoàn thành một dự án hoặc nhiệm vụ.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'finalis' (cuối cùng) + hậu tố '-izar' (hành động).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ hoàn thành một công việc hoặc quá trình. Có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức.
Phân tích từ
final
cuối cùng
root-izar
hành động
suffixTừ Điển Tây Ban Nha Việt