fentanilo

/fenˈtanilo/
nounTrung cấpTừ vay mượn từ Englishfentanilo
🏥Y học
chuyên ngành

Một chất opiat tổng hợp mạnh mẽ, thường dùng trong y tế để giảm đau nhưng có nguy cơ gây nghiện cao.

El fentanilo se usa en dosis controladas para el manejo del dolor crónico.

Fentanilo được sử dụng với liều lượng kiểm soát để điều trị đau mãn tính.

💡

Chất này có thể gây nghiện và nguy hiểm nếu sử dụng sai liều.

Cụm từ kết hợp

sobredosis de fentanilocác trường hợp quá liều fentaniloanalgésico opioidechất giảm đau opiat

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

dosis letalcụm từ
liều lượng gây tử vong

💡Mẹo hay

Cảnh báo về fentanilo

Fentanilo có thể gây tử vong nếu sử dụng sai liều.

Quy tắc vàng

Sử dụng y tế

Chỉ nên sử dụng fentanilo theo chỉ định của bác sĩ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'fentanyl', một chất opiat tổng hợp.

📝Ghi chú sử dụng

Fentanilo được sử dụng trong y tế nhưng cũng bị lạm dụng như một loại ma túy.

Phân tích từ

fent-
từ gốc của fentanyl
root
+
-anilo
hậu tố chỉ chất opiat
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt