fajín
/faˈxin/noun★Trung cấp
thông thường
Một dải lưng hoặc dải vải được đeo quanh eo hoặc vai để trang trí hoặc giữ đồ vật.
Los soldados llevaban fajines azules con sus uniformes.
Các binh sĩ đeo dải lưng màu xanh với đồng phục của họ.
💡
Thường được sử dụng trong trang phục truyền thống hoặc quân đội.
Cụm từ kết hợp
llevar un fajínđeo dải lưngfajín militardải lưng quân đội
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Fajín thường được sử dụng để chỉ dải lưng trang trí hoặc chức năng, không phải là dây đeo quần.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Tây Ban Nha có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'faḥl' (فحل), có nghĩa là 'dây, dải'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang phục truyền thống hoặc quân sự.
Từ Điển Tây Ban Nha Việt