resolver un conflicto
/reˈsolβeɾ un konˈflikto/Giải quyết một vấn đề tranh chấp hoặc xung đột giữa các bên.
El equipo de trabajo resolvió el conflicto mediante la comunicación abierta.
Đội ngũ đã giải quyết xung đột thông qua sự giao tiếp mở.
La mediación es una forma efectiva de resolver conflictos laborales.
Giải quyết xung đột lao động thông qua việc trung gian là một phương pháp hiệu quả.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, lao động, hoặc quan hệ cá nhân.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống xã hội
Câu này thường được sử dụng khi muốn mô tả việc giải quyết tranh chấp hoặc xung đột giữa các bên.
⚡Quy tắc vàng
Chọn phương pháp phù hợp
Khi giải quyết xung đột, chọn phương pháp phù hợp với tình huống, như giao tiếp, trung gian, hoặc giải pháp pháp lý.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'resolver' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resolvere' (giải quyết), và 'conflicto' từ 'conflictus' (xung đột).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu giải quyết tranh chấp hoặc xung đột giữa các bên.