endemia
/enˈdemja/noun★Trung cấp
🏥Y học
chuyên ngành
Một bệnh dịch bùng phát và duy trì trong một khu vực địa lý nhất định, thường xuyên xảy ra trong dân số đó.
El dengue es una endemia en muchas partes de América Latina.
Sốt xuất huyết là một bệnh dịch bùng phát ở nhiều nơi ở Mỹ Latinh.
💡
Khác với 'epidemia', 'endemia' chỉ bệnh dịch xảy ra thường xuyên trong một khu vực nhất định.
Cụm từ kết hợp
endemia localbệnh dịch địa phươngendemia crónicabệnh dịch mãn tính
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
epidemiacụm từ
bệnh dịch bùng phát đột ngột và lan rộng
pandemiacụm từ
bệnh dịch lan toàn cầu
💡Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'endemia', 'epidemia' và 'pandemia'
'Endemia' chỉ bệnh dịch bền vững trong một khu vực, 'epidemia' là bệnh dịch bùng phát đột ngột, 'pandemia' là bệnh dịch lan toàn cầu.
⚡Quy tắc vàng
Dùng trong ngữ cảnh y học
Từ này chủ yếu dùng trong y học và không dùng để mô tả hiện tượng xã hội.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Hy Lạp 'endēmos' (người dân địa phương) + '-ia' (hậu tố chỉ tình trạng).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong y học để mô tả bệnh dịch có tỷ lệ mắc cao và bền vững trong một khu vực nhất định.
Phân tích từ
en-
trong
prefix-demia
bệnh dịch
rootTừ Điển Tây Ban Nha Việt