en uso
/en ˈu.so/phrase★Trung cấp
trang trọng
Đang được sử dụng hoặc hoạt động.
El sistema está en uso las 24 horas del día.
Hệ thống hoạt động 24 giờ một ngày.
El edificio está en uso desde hace décadas.
Toà nhà đã được sử dụng trong nhiều thập kỷ.
💡
Thường dùng để chỉ một thiết bị, hệ thống hoặc cơ sở vật chất đang hoạt động hoặc được sử dụng.
Cụm từ kết hợp
en uso continuođang hoạt động liên tụcen uso actualđang được sử dụng hiện tại
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
poner en usocụm từ
bắt đầu sử dụng
sacar de usocụm từ
ngừng sử dụng
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'en uso' khi muốn nhấn mạnh rằng một vật đang được sử dụng, không chỉ đơn giản là tồn tại.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'uso' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'usus', nghĩa là 'sử dụng'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quản lý cơ sở vật chất.
Từ Điển Tây Ban Nha Việt