en ausencia de

/en aˈβwen.sja ðe/
phraseTrung cấp vắng mặt
trang trọng

Khi một người hoặc một vật không có mặt, không tham gia.

La decisión se tomó en ausencia del presidente.

Quyết định được đưa ra vắng mặt chủ tịch.

En ausencia de pruebas, el acusado fue liberado.

Vắng chứng cứ, bị cáo được thả.

💡

Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh pháp lý.

Cụm từ kết hợp

en ausencia de pruebasvắng chứng cứen ausencia de alguienvắng mặt ai đó

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho ngữ cảnh vắng mặt, không dùng cho 'không có' trong nghĩa vật lý.

Quy tắc vàng

Văn bản chính thức

Thường xuất hiện trong hợp đồng, văn bản pháp lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'ausencia' có gốc từ tiếng Latinh 'absentia', nghĩa là 'vắng mặt'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản chính thức, hợp đồng, hoặc ngữ cảnh pháp lý.

Phân tích từ

en
trong
preposition
+
ausencia
vắng mặt
noun
+
de
của
preposition
Từ Điển Tây Ban Nha Việt