empezar

/emˈpeθaɾ/
verbCơ bản
trang trọngthông thường

Bắt đầu, khởi đầu một hoạt động hoặc quá trình.

¿A qué hora empezamos la reunión?

Chúng ta bắt đầu cuộc họp lúc mấy giờ?

El concierto empezó con una canción épica.

Buổi hòa nhạc bắt đầu với một bài hát hùng vĩ.

💡

Thường được sử dụng với các động từ liên quan đến thời gian hoặc sự kiện.

Cụm từ kết hợp

empezar abắt đầuempezar porbắt đầu từ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

empezar de cerocụm từ
bắt đầu từ đầu
empezar a trabajarcụm từ
bắt đầu làm việc

💡Mẹo hay

Sử dụng với thời gian

Thường được sử dụng với các từ chỉ thời gian như 'ahora', 'mañana', 'hoy'.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính

Thường được sử dụng với 'a' hoặc 'por' để chỉ cách bắt đầu.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'initiare', có nghĩa là 'bắt đầu'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các câu hỏi hoặc mệnh đề để chỉ thời điểm bắt đầu của một hoạt động.

Phân tích từ

empez-
bắt đầu
root
+
-ar
động từ nhóm -ar
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt