el mal por mal
/el mal por mal/phrase★Trung cấp
thông thường
Không nên trả thù lại theo cách xấu; nên giữ bình tĩnh và không nên hành động theo cảm xúc tiêu cực.
Cuando te hagan daño, no hagas el mal por mal.
Khi người khác làm hại bạn, đừng trả thù lại theo cách xấu.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
no hacer mal por malthành ngữ
không trả thù lại
Từ Điển Tây Ban Nha Việt