ecosonograma
/ekosoˈnoɣɾama/Một hình ảnh được tạo ra bằng cách sử dụng sóng siêu âm để quan sát các cơ quan bên trong cơ thể, thường được sử dụng trong y học để theo dõi thai nhi trong khi mang thai.
La doctora realizó un ecosonograma para evaluar la salud del bebé.
Bác sĩ đã thực hiện sinh thái đồ để đánh giá sức khỏe của em bé.
Từ này thường được sử dụng trong y học, đặc biệt là trong chuyên khoa sản khoa.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, đặc biệt là trong chuyên khoa sản khoa.
⚡Quy tắc vàng
Chính tả
Từ này được viết với chữ 'c' đầu tiên và 'o' sau 'c', không phải 's' như trong 'sonograma'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Hy Lạp 'echo' (nghĩa là tiếng vang) và 'sonogram' (nghĩa là hình ảnh âm thanh).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'sinh thái đồ', nhưng trong tiếng Tây Ban Nha, nó cũng có thể được gọi là 'ecografía' hoặc 'ultrasonido'.