ecocidio

/ekoˈθiðjo/
nounTrung cấp tội ác chống lại môi trường
⚖️Luật
trang trọng

Hành động gây hại nghiêm trọng đến môi trường, thường do con người gây ra, dẫn đến sự phá hủy của hệ sinh thái hoặc môi trường tự nhiên.

La tala indiscriminada de árboles es un ejemplo de ecocidio.

Việc chặt phá rừng một cách vô kỷ luật là một ví dụ về tội ác chống lại môi trường.

💡

Khái niệm này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và môi trường.

Cụm từ kết hợp

ecocidio ambientaltội ác chống lại môi trường

Cụm từ liên quan

ecocidiocụm từ
tội ác chống lại môi trường

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và môi trường, không nên sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường.

Quy tắc vàng

Khái niệm pháp lý

Ecocidio là một khái niệm pháp lý quan trọng trong các cuộc tranh luận về môi trường.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'eco-' (môi trường) và '-cidio' (tội ác), bắt nguồn từ tiếng Latinh.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về pháp lý và môi trường.

Phân tích từ

eco-
môi trường
prefix
+
-cidio
tội ác
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt