Looking up...
Para evitar conflictos, es mejor distanciar a las personas involucradas.
Để tránh xung đột, tốt nhất là giãn cách những người liên quan.
Tách biệt hoặc tạo khoảng cách giữa các cá nhân, nhóm hoặc vật thể để giảm xung đột hoặc tăng sự riêng tư.
Decidió distanciarse de su familia para seguir su propio camino.
Anh ấy quyết định giãn cách với gia đình để theo đuổi con đường riêng của mình.
El gobierno recomendó distanciar a los estudiantes para prevenir la propagación del virus.
Chính phủ khuyến cáo giãn cách học sinh để ngăn chặn sự lây lan của virus.
Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội, gia đình hoặc y tế.
Trong bối cảnh y tế, 'distanciar' thường liên quan đến các biện pháp phòng chống dịch.
Từ gốc Latinh 'distantiāre', có nghĩa là 'tách biệt' hoặc 'tạo khoảng cách'.
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'distanciar' thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự tách biệt vật lý hoặc cảm xúc.