distanciar

/dis.tanˈθjaɾ/
verbTrung cấp
trang trọng

Tách biệt hoặc tạo khoảng cách giữa các cá nhân, nhóm hoặc vật thể để giảm xung đột hoặc tăng sự riêng tư.

Decidió distanciarse de su familia para seguir su propio camino.

Anh ấy quyết định giãn cách với gia đình để theo đuổi con đường riêng của mình.

El gobierno recomendó distanciar a los estudiantes para prevenir la propagación del virus.

Chính phủ khuyến cáo giãn cách học sinh để ngăn chặn sự lây lan của virus.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội, gia đình hoặc y tế.

Cụm từ kết hợp

distanciar a alguiengiãn cách ai đódistanciarse degiãn cách với

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Trong bối cảnh y tế, 'distanciar' thường liên quan đến các biện pháp phòng chống dịch.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'distantiāre', có nghĩa là 'tách biệt' hoặc 'tạo khoảng cách'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'distanciar' thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự tách biệt vật lý hoặc cảm xúc.

Phân tích từ

dis-
tách biệt, phân ly
prefix
+
-tanciar
tạo khoảng cách
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt