Looking up...
El distanciamiento social es importante para prevenir la propagación del virus.
Sự cách ly xã hội rất quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của virus.
sự cách ly hoặc giữ khoảng cách giữa các cá nhân để ngăn chặn sự lây lan của bệnh hoặc bệnh dịch
Las autoridades recomiendan mantener el distanciamiento en lugares públicos.
Các cơ quan có thẩm quyền khuyến cáo giữ khoảng cách trong các nơi công cộng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế và xã hội để ngăn chặn dịch bệnh.
Từ 'distanciamiento' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế và xã hội, không nên sử dụng trong các tình huống thông thường.
Từ 'distanciamiento' có nguồn gốc từ động từ 'distanciar' (cách ly) và hậu tố '-miento' (hành động).
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế và xã hội, đặc biệt là trong các biện pháp phòng chống dịch bệnh.