disposición
/dispoˈsisjon/Sự sẵn sàng hoặc thái độ của một người đối với việc làm một việc gì đó.
Su disposición para el trabajo es admirable.
Sự sẵn sàng làm việc của anh ấy rất đáng khen.
Thường dùng để mô tả thái độ tích cực hoặc sự sẵn sàng của một người.
Sự sắp xếp hoặc bố trí của một vật hoặc một không gian.
La disposición de los muebles en la sala es muy acogedora.
Sự sắp xếp đồ đạc trong phòng khách rất ấm cúng.
Dùng để mô tả cách bố trí vật vật trong không gian.
Sự sẵn sàng của một người đối với việc chấp nhận hoặc thực hiện một việc gì đó.
Su disposición a colaborar fue clave para el éxito del proyecto.
Sự sẵn sàng hợp tác của anh ấy là yếu tố quyết định cho sự thành công của dự án.
Dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, 'disposición' thường dùng để chỉ sự sẵn sàng hợp tác hoặc chấp nhận một việc gì đó.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'disposición' và 'predisposición'
'Disposición' thường dùng để chỉ sự sẵn sàng hiện tại, còn 'predisposición' dùng để chỉ sự sẵn sàng hoặc thiên hướng từ trước.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'dispositio', có nghĩa là 'sự sắp xếp' hoặc 'sự bố trí'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng để mô tả thái độ của một người hoặc cách bố trí vật vật trong không gian. Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, nó thường dùng để chỉ sự sẵn sàng hợp tác hoặc chấp nhận.