disculpa

/disˈkulpa/
interjectionCơ bản
thông thường

Một từ dùng để xin lỗi hoặc xin lờn khi làm sai hoặc gây phiền toái cho người khác.

Disculpa, no quise ofenderte.

Xin lỗi, tôi không muốn làm bạn bị tổn thương.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày, đặc biệt là trong các tình huống không chính thức.

Cụm từ kết hợp

disculpa las molestiasxin lỗi về sự bất tiệndisculpa por el retrasoxin lỗi vì sự chậm trễ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

disculpa las molestiascụm từ
xin lỗi về sự bất tiện
disculpa por el retrasocụm từ
xin lỗi vì sự chậm trễ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống không chính thức

Disculpa thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày và không chính thức. Trong các tình huống chính thức, bạn có thể sử dụng 'perdón' hoặc 'lo siento'.

Quy tắc vàng

Chọn từ phù hợp với tình huống

Lựa chọn giữa 'disculpa', 'perdón', và 'lo siento' dựa trên mức độ chính thức của tình huống.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'disculpare', có nghĩa là 'xin lỗi' hoặc 'bị tha thứ'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'disculpa' thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức. Trong các tình huống chính thức, 'perdón' hoặc 'lo siento' có thể được ưa thích hơn.

Phân tích từ

dis-
nghĩa phủ định
prefix
+
-culpa
sự lỗi lầm
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt