dinámico

/diˈnamiko/
adjectiveTrung cấp
chung

Có năng lượng cao, hoạt động tích cực và đầy sinh lực.

El equipo dinámico logró completar el proyecto antes de la fecha límite.

Đội ngũ năng động đã hoàn thành dự án trước hạn.

💡

Thường dùng để mô tả người hoặc nhóm hoạt động tích cực và hiệu quả.

Cụm từ kết hợp

ser dinámicolà người năng độngequipo dinámicođội ngũ năng độngambiente dinámicomôi trường hoạt động tích cực

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

dinamismoword
sự năng động

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng để mô tả người hoặc nhóm hoạt động tích cực, hiệu quả.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'dinamita'

'Dinámico' là tính từ, còn 'dinamita' là danh từ, nghĩa là thuốc nổ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'dynamicus', có nguồn gốc từ 'dynamis' nghĩa là 'sức mạnh'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tính cách hoặc hoạt động của người hoặc nhóm.

Phân tích từ

dynam-
sức mạnh
root
+
-ico
tính từ
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt