Looking up...
El tren hizo un desvío por obras en la vía.
Tàu hỏa đã đổi hướng vì công việc sửa đường ray.
Sự chuyển hướng hoặc thay đổi đường đi, thường do sự cố hoặc lý do kỹ thuật.
El desvío de tráfico causó retrasos en la ciudad.
Sự chuyển hướng giao thông đã gây ra sự chậm trễ ở thành phố.
Thường dùng trong giao thông, đường sắt hoặc khi có sự cố.
Sự chuyển hướng tâm trí hoặc sự chú ý.
Su conversación tomó un desvío inesperado.
Cuộc trò chuyện của họ đã chuyển hướng bất ngờ.
Dùng để mô tả sự thay đổi chủ đề hoặc sự chú ý.
'Desvío' thường dùng cho sự chuyển hướng tạm thời, còn 'desviación' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự lệch khỏi tiêu chuẩn.
Từ gốc Latin 'divertire' (chuyển hướng).
Thường dùng trong giao thông hoặc khi mô tả sự thay đổi đường đi hoặc chủ đề.