desvío

/desˈβi.o/
nounTrung cấp
chung

Sự chuyển hướng hoặc thay đổi đường đi, thường do sự cố hoặc lý do kỹ thuật.

El desvío de tráfico causó retrasos en la ciudad.

Sự chuyển hướng giao thông đã gây ra sự chậm trễ ở thành phố.

💡

Thường dùng trong giao thông, đường sắt hoặc khi có sự cố.

figurative

Sự chuyển hướng tâm trí hoặc sự chú ý.

Su conversación tomó un desvío inesperado.

Cuộc trò chuyện của họ đã chuyển hướng bất ngờ.

💡

Dùng để mô tả sự thay đổi chủ đề hoặc sự chú ý.

Cụm từ kết hợp

hacer un desvíođổi hướngdesvío de tráficosự chuyển hướng giao thông

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

tomar un desvíocụm từ
chuyển hướng

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'desvío' và 'desviación'

'Desvío' thường dùng cho sự chuyển hướng tạm thời, còn 'desviación' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự lệch khỏi tiêu chuẩn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'divertire' (chuyển hướng).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao thông hoặc khi mô tả sự thay đổi đường đi hoặc chủ đề.

Phân tích từ

des-
tách ra, chuyển hướng
prefix
+
-vío
hành động chuyển hướng
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt