desprecio

/desˈpɾeθjo/
nounTrung cấp
trang trọngthông thường

Sự khinh miệt, sự coi thường, sự thô bạo đối với người khác.

Su actitud muestra desprecio hacia los demás.

Thái độ của anh ta thể hiện sự khinh miệt đối với người khác.

No tolero el desprecio en mi presencia.

Tôi không chịu được sự khinh miệt trong sự hiện diện của tôi.

💡

Thường được sử dụng để mô tả thái độ coi thường hoặc thô bạo.

Cụm từ kết hợp

sentir despreciocảm thấy sự khinh miệtmostrar despreciothể hiện sự khinh miệttolerar el despreciochịu được sự khinh miệt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hacer el despreciocụm từ
sự coi thường

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ này thường được sử dụng để mô tả thái độ coi thường hoặc thô bạo đối với người khác.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Từ 'desprecio' luôn mang tính tiêu cực và không được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'despectus', có nghĩa là 'sự nhìn xuống dưới'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội hoặc quan hệ giữa người với người.

Phân tích từ

des-
từ tiền tố chỉ sự phủ định hoặc sự đối lập
prefix
+
-precio
từ gốc có nghĩa là 'sự nhìn xuống dưới'
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt