desescalada

/deseskaˈlaða/
nounTrung cấp
trang trọng

Sự giảm căng thẳng hoặc giảm bớt căng thẳng trong một tình huống căng thẳng, thường liên quan đến xung đột xã hội, chính trị hoặc sức khỏe.

La desescalada de la crisis diplomática fue un alivio para todos.

Sự giảm căng thẳng của cuộc khủng hoảng ngoại giao là một sự giải phóng cho mọi người.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

medidas de desescaladacác biện pháp giảm căng thẳngproceso de desescaladaquá trình giảm căng thẳng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường được sử dụng để mô tả các biện pháp chính phủ để giảm bớt căng thẳng xã hội hoặc chính trị.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Tây Ban Nha, từ 'des-' (nghĩa là 'ngược lại') và 'escalada' (nghĩa là 'tăng căng thẳng').

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc sức khỏe để mô tả sự giảm bớt căng thẳng.

Phân tích từ

des-
ngược lại
prefix
+
escalada
tăng căng thẳng
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt