desertar
/de.seɾˈtaɾ/verb★Trung cấp
trang trọng
Từ bỏ vị trí, nhiệm vụ hoặc tổ chức, thường là một cách bất hợp pháp hoặc trái với nghĩa vụ.
Desertar del ejército es un acto grave.
Từ bỏ quân đội là hành động nghiêm trọng.
💡
Thường dùng để chỉ từ bỏ quân đội hoặc nghĩa vụ công dân.
Cụm từ kết hợp
desertar del ejércitotừ bỏ quân độidesertar de sus deberestừ bỏ nghĩa vụ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng, như từ bỏ quân đội hoặc nghĩa vụ pháp lý.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'desertare', có nghĩa là 'từ bỏ' hoặc 'rời bỏ'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc pháp lý.
Phân tích từ
des-
từ
prefix-ertar
bỏ
rootTừ Điển Tây Ban Nha Việt