descentralizado
/desentraliˈθado/adjective★Trung cấp
trang trọng
Được phân tán, không tập trung vào một điểm duy nhất.
La empresa tiene una estructura descentralizada.
Công ty có một cấu trúc phân tán.
💡
Thường dùng trong quản trị công, kinh doanh, hoặc hệ thống máy tính.
Cụm từ kết hợp
descentralizar el poderphân tán quyền lựcsistema descentralizadohệ thống phân tán
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong quản trị công
Từ này thường dùng để mô tả cách phân bổ quyền lực hoặc dịch vụ trong một tổ chức.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'de-' (bỏ ra) + 'centralis' (trung tâm).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong quản trị công, kinh doanh, hoặc hệ thống máy tính.
Phân tích từ
des-
bỏ ra
prefix-centralizado
trung tâm
rootTừ Điển Tây Ban Nha Việt