desamparar

/desamˈpaɾaɾ/
verbTrung cấp
trang trọngthông thường

Bỏ rơi, bỏ hoang, không hỗ trợ hoặc chăm sóc ai đó nữa.

Los padres desampararon a su hijo cuando se mudaron al extranjero.

Bố mẹ bỏ rơi con trai họ khi họ chuyển đến nước ngoài.

💡

Thường dùng để chỉ việc bỏ rơi người thân hoặc người cần hỗ trợ.

thông thường

Bỏ hoang, không chăm sóc một nơi hoặc vật gì.

El edificio fue desamparado por años y ahora está en ruinas.

Toà nhà đã bị bỏ hoang trong nhiều năm và bây giờ đã sụp đổ.

💡

Dùng để mô tả việc bỏ hoang một tòa nhà, khu vực hoặc vật gì đó.

Cụm từ kết hợp

desamparar a alguienbỏ rơi ai đódesamparar un lugarbỏ hoang một nơi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho việc bỏ rơi người hoặc bỏ hoang nơi, không dùng cho việc bỏ rơi vật.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'des-' (bỏ) + 'amparar' (bảo vệ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ việc bỏ rơi người thân hoặc bỏ hoang một nơi.

Phân tích từ

des-
bỏ
prefix
+
amparar
bảo vệ
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt