desahucios

/desaˈwisjos/
nounTrung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Sự trục xuất người thuê hoặc chủ nhà khỏi nhà do vi phạm hợp đồng hoặc không trả nợ.

El juez ordenó el desahucio por no pagar el alquiler durante seis meses.

Thẩm phán đã ra lệnh trục xuất vì không trả tiền thuê trong sáu tháng.

💡

Thường liên quan đến việc vi phạm hợp đồng thuê nhà hoặc không trả nợ vay nhà.

💰Tài chính
trang trọng

Sự mất nhà do các biện pháp pháp lý của ngân hàng hoặc chủ nhà.

Muchas familias sufrieron desahucios durante la crisis económica.

Nhiều gia đình bị trục xuất khỏi nhà trong cuộc khủng hoảng kinh tế.

💡

Thường xảy ra trong các trường hợp mất việc hoặc khó khăn tài chính.

Cụm từ kết hợp

proceso de desahucioquá trình trục xuấtorden de desahuciolệnh trục xuất

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

desahuciarverb
trục xuất
desahuciadoadjective
người bị trục xuất

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'desahucios' chỉ áp dụng cho trường hợp trục xuất do lý do pháp lý, không dùng cho việc di chuyển tự nguyện.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh pháp lý

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc tài chính, đặc biệt liên quan đến việc mất nhà.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Tây Ban Nha, từ 'desahucio' bắt nguồn từ động từ 'desahuciar' (trục xuất), kết hợp từ 'des-' (nghĩa là 'ngược lại') và 'ahucio' (từ cổ nghĩa là 'sự chấp thuận').

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính, đặc biệt liên quan đến việc mất nhà do vi phạm hợp đồng hoặc không trả nợ.

Phân tích từ

des-
ngược lại
prefix
+
-ahuciar
trục xuất
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt