desagradecido
/desaɣɾaˈðeθido/adjective★Trung cấp
trang trọngthông thường
Người không biết ơn, không biết ơn, không biết ơn những ơn giúp đỡ hoặc sự tốt bụng của người khác.
Su actitud desagradecida ofende a todos.
Thái độ không biết ơn của anh ấy làm mọi người bị xúc phạm.
No seas desagradecido con tus padres.
Đừng không biết ơn với cha mẹ của bạn.
💡
Thường dùng để mô tả người không biết ơn, không biết ơn hoặc không biết ơn những ơn giúp đỡ của người khác.
Cụm từ kết hợp
ser desagradecidolà người không biết ơnactitud desagradecidathái độ không biết ơn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ này thường dùng để mô tả người không biết ơn, không biết ơn hoặc không biết ơn những ơn giúp đỡ của người khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'ingratus' (không vui lòng) + tiền tố 'des-' (nghĩa phủ định).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả người không biết ơn, không biết ơn hoặc không biết ơn những ơn giúp đỡ của người khác. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.
Phân tích từ
des-
phủ định
prefix-agradecido
biết ơn
rootTừ Điển Tây Ban Nha Việt