desacuerdo
/desaˈkweɾðo/Trạng thái không đồng ý hoặc không tán thành với một ý kiến, quyết định hoặc hành động.
El comité votó en desacuerdo con la propuesta.
Ban chấp hành đã bỏ phiếu không đồng ý với đề xuất.
Estamos en completo desacuerdo sobre este tema.
Chúng tôi hoàn toàn không đồng ý về vấn đề này.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, tranh luận hoặc khi bày tỏ sự không đồng ý.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chính thức
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các cuộc thảo luận nghiêm túc.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt với 'disconforme'
'Desacuerdo' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận hoặc khi bày tỏ sự không đồng ý, trong khi 'disconforme' có thể được sử dụng trong các tình huống khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ tiền tố 'des-' (nghĩa là 'không') và 'acuerdo' (nghĩa là 'đồng ý').
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính thức hoặc trong các văn bản pháp lý.