Looking up...
Estoy en desacuerdo con tu opinión.
Tôi không đồng ý với ý kiến của bạn.
Trạng thái không đồng ý hoặc không tán thành với một ý kiến, quyết định hoặc hành động.
El comité votó en desacuerdo con la propuesta.
Ban chấp hành đã bỏ phiếu không đồng ý với đề xuất.
Estamos en completo desacuerdo sobre este tema.
Chúng tôi hoàn toàn không đồng ý về vấn đề này.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, tranh luận hoặc khi bày tỏ sự không đồng ý.
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các cuộc thảo luận nghiêm túc.
'Desacuerdo' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận hoặc khi bày tỏ sự không đồng ý, trong khi 'disconforme' có thể được sử dụng trong các tình huống khác.
Từ ghép từ tiền tố 'des-' (nghĩa là 'không') và 'acuerdo' (nghĩa là 'đồng ý').
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính thức hoặc trong các văn bản pháp lý.