desabastecimiento

/desaβasteˈsimiento/
nounTrung cấp
💼Kinh doanh
trang trọng

Tình trạng thiếu hụt hàng hóa hoặc dịch vụ do thiếu cung cấp, thường do vấn đề sản xuất, vận chuyển hoặc quản lý.

El desabastecimiento de alimentos en la ciudad causó pánico entre los residentes.

Sự thiếu hụt lương thực ở thành phố gây hoảng loạn cho cư dân.

💡

Thường liên quan đến các sản phẩm thiết yếu như thực phẩm, dược phẩm, nhiên liệu.

Cụm từ kết hợp

desabastecimiento de alimentossự thiếu hụt lương thựcdesabastecimiento de medicamentossự thiếu hụt thuốc men

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

crisis de desabastecimientocụm từ
crisis thiếu hụt

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với 'abastecimiento' (sự cung cấp).

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chuyên ngành

Thường xuất hiện trong báo cáo kinh tế hoặc quản lý nguồn cung.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'desabastecimiento' bắt nguồn từ động từ 'desabastecer' (thiếu cung cấp) + hậu tố '-miento' (tính từ chỉ trạng thái).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế, thương mại hoặc quản lý nguồn cung.

Phân tích từ

des-
tiền tố chỉ sự thiếu, không đủ
prefix
+
abastecer
cung cấp
root
+
-miento
hậu tố chỉ trạng thái
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt