deepfake

/ˈdiːp.feɪk/
nounTrung cấpTừ vay mượn từ Englishdeepfake
💻Công nghệ
chuyên ngành

Video, hình ảnh hoặc âm thanh được tạo ra bằng trí tuệ nhân tạo để giả mạo nội dung thực tế.

Los deepfakes pueden usarse para difundir información falsa.

Các video giả mạo bằng AI có thể được dùng để lan truyền thông tin sai lệch.

💡

Thuật ngữ này phổ biến trong lĩnh vực AI, truyền thông và an ninh mạng.

Cụm từ kết hợp

deepfake videovideo giả mạo bằng AIdeepfake imagehình ảnh giả mạo bằng AI
Từ Điển Tây Ban Nha Việt