dana
/ˈdana/noun★Trung cấp
thông thường
Tên của một người phụ nữ.
Dana trabaja en una empresa de tecnología.
Dana làm việc tại một công ty công nghệ.
💡
Tên riêng, thường dùng để chỉ một người phụ nữ.
📖Nguồn gốc từ
Tên riêng, có nguồn gốc từ tiếng Hebrew có nghĩa là 'người yêu thương' hoặc 'người được yêu quý'.
📝Ghi chú sử dụng
Dana là một tên phổ biến ở nhiều quốc gia, bao gồm Tây Ban Nha, Mỹ và các nước nói tiếng Anh.
Từ Điển Tây Ban Nha Việt