dátil

/ˈdati/
nounCơ bản
thông thường

Quả của cây chà là, có hình tròn hoặc dài, màu nâu, và có hương vị ngọt.

Los dátiles son ricos en fibra y vitaminas.

Quả chà là giàu chất xơ và vitamin.

💡

Dátil thường được ăn tươi hoặc khô, và là một loại trái cây phổ biến trong các nền văn hóa Trung Đông.

Cụm từ kết hợp

dátil frescoquả chà là tươidátil secoquả chà là khô

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Lưu ý về phát âm

Phát âm 'dátil' như 'dah-til' trong tiếng Tây Ban Nha, với âm 'a' giống như 'a' trong 'papa'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Tây Ban Nha 'dátil' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'dactylus', có nghĩa là 'ngón tay', vì hình dạng của quả chà là giống như ngón tay.

📝Ghi chú sử dụng

Dátil thường được sử dụng trong các món tráng miệng, bánh ngọt, hoặc ăn trực tiếp.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt