culpa

/ˈkul.pa/
nounTrung cấp
trang trọngthông thường

Sự lỗi lầm hoặc trách nhiệm về một hành động sai trái.

No fue mi culpa que el proyecto fallara.

Không phải lỗi của tôi mà dự án thất bại.

Asumir la culpa es un acto de madurez.

Nhận lỗi là một hành động của người trưởng thành.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống cần nhận trách nhiệm hoặc giải thích về một hành động sai trái.

Cụm từ kết hợp

asumir la culpanhận lỗiechar la culpatrách lỗisin culpakhông có lỗi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

culpa in vigilandocụm từ
trách nhiệm giám sát
culpa in eligendocụm từ
trách nhiệm trong việc lựa chọn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'culpa' cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ trách nhiệm pháp lý.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'culpa' và 'error'

'Culpa' thường liên quan đến trách nhiệm, trong khi 'error' chỉ đơn giản là một sai lầm mà không nhất thiết phải có trách nhiệm.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'culpa', có nghĩa là 'lỗi lầm' hoặc 'trách nhiệm'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'culpa' thường được sử dụng để chỉ sự lỗi lầm hoặc trách nhiệm về một hành động sai trái. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ trách nhiệm pháp lý.

Phân tích từ

culp-
lỗi lầm
root
+
-a
danh từ giống cái
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt