cuarto mes

/ˈkwar.to ˈmes/
phraseTrung cấp
trang trọng

Tháng thứ tư trong năm, tức tháng tư.

En muchos países, el cuarto mes es abril.

Ở nhiều nước, tháng tư là tháng tư.

💡

Trong lịch Gregory, tháng tư là tháng thứ tư và có 30 ngày.

Cụm từ kết hợp

cuarto mes del añotháng tư trong năm

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Ghi nhớ

Tháng tư là tháng thứ tư trong năm, ngay sau tháng ba.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'cuarto' bắt nguồn từ tiếng Latin 'quartus' (thứ tư), và 'mes' từ 'mensis' (tháng).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ tháng tư trong lịch, không phải tháng nào khác.

Phân tích từ

cuarto
thứ tư
root
+
mes
tháng
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt