cuñadismo

/kuɲaˈðizmo/
nounTrung cấp
thông thường

Thái độ tự tin hoặc hài hước khi nói về mối quan hệ với anh chàng hoặc chị dâu của mình, thường đi kèm với sự tự tin và sự tự hào về mối quan hệ đó.

El cuñadismo de Pedro es legendario; siempre cuenta historias divertidas sobre su cuñada.

Thái độ tự tin và hài hước của Pedro về chị dâu của mình là nổi tiếng; anh luôn kể những câu chuyện vui về chị dâu của mình.

No soporto el cuñadismo de mi cuñado; siempre actúa como si supiera todo.

Tôi không chịu được thái độ tự tin và hài hước của anh chàng của tôi; anh luôn hành động như thể anh biết tất cả.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc hài hước.

Cụm từ kết hợp

hablar con cuñadismonói với thái độ tự tin và hài hướcactuar con cuñadismohành động với thái độ tự tin và hài hước

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hacer el cuñadocụm từ
hành động như anh chàng hoặc chị dâu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc hài hước, đặc biệt khi nói về mối quan hệ với anh chàng hoặc chị dâu của mình.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này không được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc nghiêm túc.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'cuñadismo' được hình thành từ 'cuñado' (anh chàng) hoặc 'cuñada' (chị dâu) và hậu tố '-ismo', biểu thị một thái độ hoặc hành vi đặc trưng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc hài hước, đặc biệt khi nói về mối quan hệ với anh chàng hoặc chị dâu của mình.

Phân tích từ

cuñado
anh chàng hoặc chị dâu
root
+
-ismo
thái độ hoặc hành vi đặc trưng
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt