criptoinvierno

/kɾip.to.inˈβjeɾ.no/
nounTrung cấp
chuyên ngành

Kỳ bùng phát của thị trường tiền điện tử, khi giá các loại tiền điện tử giảm mạnh và thị trường suy thoái.

Durante el criptoinvierno, muchos proyectos de criptomonedas cerraron.

Trong kỳ bùng phát của thị trường tiền điện tử, nhiều dự án tiền điện tử đã đóng cửa.

💡

Từ này được hình thành từ 'cripto' (tiền điện tử) và 'invierno' (mùa đông), ám chỉ thời kỳ suy thoái của thị trường.

Cụm từ kết hợp

entrar en criptoinviernobắt đầu kỳ bùng phát của thị trường tiền điện tửsobrevivir al criptoinviernosống sót qua kỳ bùng phát của thị trường tiền điện tử

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

criptoveranocụm từ
kỳ thịnh vượng của thị trường tiền điện tử

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ áp dụng cho thị trường tiền điện tử, không dùng cho thị trường tài chính truyền thống.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn với 'criptoverano', vốn ám chỉ thời kỳ thịnh vượng của thị trường tiền điện tử.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'cripto' (tiền điện tử) và 'invierno' (mùa đông), ám chỉ thời kỳ suy thoái của thị trường tiền điện tử.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và thị trường tiền điện tử để mô tả thời kỳ giá tiền điện tử giảm mạnh.

Phân tích từ

cripto
tiền điện tử
root
+
invierno
mùa đông
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt