corrupción

/koɾupˈθjon/
nounTrung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Hành động sử dụng quyền lực hoặc vị trí của mình để lợi dụng, lạm dụng hoặc gây hại cho lợi ích công cộng, thường liên quan đến việc nhận hối lộ hoặc lợi ích bất hợp pháp.

El juez investigó casos de corrupción en el sector público.

Thẩm phán điều tra các vụ tham nhũng trong lĩnh vực công.

💡

Tham nhũng thường liên quan đến các quan chức công chức sử dụng vị trí của họ để lợi dụng quyền lực.

trang trọng

Sự suy đồi hoặc suy tàn của một tổ chức, xã hội hoặc hệ thống do tham nhũng hoặc hành vi bất hợp pháp.

La corrupción ha llevado a la desconfianza en las instituciones.

Tham nhũng đã dẫn đến sự mất lòng tin vào các tổ chức.

💡

Tham nhũng có thể gây ra sự suy tàn của xã hội và hệ thống chính trị.

Cụm từ kết hợp

luchar contra la corrupciónchống lại tham nhũngcasos de corrupcióncác vụ tham nhũngred de corrupciónmạng lưới tham nhũng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

corrupción políticacụm từ
tham nhũng chính trị
corrupción administrativacụm từ
tham nhũng hành chính

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ 'corrupción' thường được sử dụng để mô tả các hành vi bất hợp pháp của các quan chức công chức.

Quy tắc vàng

Từ vựng chính trị

Từ này là một từ vựng quan trọng trong lĩnh vực chính trị và pháp lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'corruptio', nghĩa là 'sự suy đồi' hoặc 'sự hư hỏng'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý và xã hội để mô tả hành vi bất hợp pháp hoặc bất chính.

Phân tích từ

corrupt
suy đồi, hư hỏng
root
+
-ción
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt