correctamente
/ko.rekˈta.men.te/Một cách chính xác, không có lỗi hoặc sai sót.
El programa funciona correctamente.
Chương trình hoạt động một cách chính xác.
Debes responder correctamente a las preguntas.
Bạn phải trả lời các câu hỏi một cách chính xác.
Thường dùng để mô tả hành động hoặc quá trình được thực hiện một cách chính xác và không có lỗi.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chính xác của một hành động.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh thông tục
Từ này không được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường, mà thường được dùng trong các văn bản hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'correctamente' bắt nguồn từ từ 'correcto' (chính xác) và hậu tố '-mente' (cách... của).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức để mô tả sự chính xác trong việc thực hiện một tác vụ.