Looking up...
sự can đảm, lòng dũng cảm
Necesita mucho coraje para hacer eso.
Cần rất nhiều can đảm để làm điều đó.
sự tức giận, cơn giận
Estoy lleno de coraje por lo que ha pasado.
Tôi đầy tức giận vì những gì đã xảy ra.
Coraje có thể mang nghĩa tích cực (can đảm) hoặc tiêu cực (tức giận), tùy vào ngữ cảnh.
Từ gốc Latin 'cor', có nghĩa là trái tim
Dùng để mô tả sự can đảm hoặc tức giận