coraje

/koˈɾaxe/
sự dũng cảm

Tuvo el coraje de enfrentar al jefe por el despido injusto.

Anh ấy đã dũng cảm đối mặt với sếp vì sự sa thải bất công.


trang trọng

sự dũng cảm, lòng can đảm

El coraje de los bomberos salvó a muchas personas del incendio.

Lòng dũng cảm của những người lính cứu hỏa đã cứu sống nhiều người khỏi đám cháy.

Thường dùng để chỉ sự can đảm trong hoàn cảnh khó khăn, nguy hiểm.

thông thường

sự giận dữ, tức giận

Me dio tanto coraje que no podía ni hablar.

Tôi tức giận đến mức không thể nói nên lời.

Dùng trong ngữ cảnh thân mật, biểu thị sự khó chịu mạnh mẽ.

Cụm từ kết hợp

perder el corajemất hết can đảm, nản lòngtener mucho corajerất can đảm, gan dạ

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'coraje' và 'valentía'

'Coraje' nhấn mạnh sự can đảm trong hành động cụ thể, thường xuất phát từ cảm xúc mạnh mẽ. 'Valentía' thiên về phẩm chất bẩm sinh, kiên định hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'coraje' trong ngữ cảnh cảm xúc

Khi nói về sự tức giận, dùng 'coraje' như 'me dio coraje' (tôi tức giận). Khi nói về hành động dũng cảm, dùng 'tuvo el coraje de...' (anh ấy đã can đảm làm...).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'coraticum', phái sinh từ 'cor' (tim), tượng trưng cho 'sự can đảm xuất phát từ trái tim'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'coraje' có thể mang nghĩa tích cực (dũng cảm) hoặc tiêu cực (tức giận), tùy ngữ cảnh. Ở Mỹ Latinh, nghĩa 'tức giận' phổ biến hơn.

Phân tích từ

cor
trái tim (nghĩa bóng: tâm can, tinh thần)
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt