convergencia

/koɱ.beɾˈxen.θja/
nounTrung cấp
chung

Sự hội tụ, sự hội nhập của các yếu tố, ý kiến, hoặc nhóm khác nhau vào một điểm chung.

La convergencia de opiniones llevó a un consenso.

Sự hội tụ của các ý kiến đã dẫn đến sự đồng thuận.

💡

Thường dùng trong các lĩnh vực xã hội, kinh tế, hoặc công nghệ.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Trong công nghệ, sự hội tụ của các hệ thống hoặc công nghệ khác nhau để tạo ra một giải pháp thống nhất.

La convergencia de redes 5G y IoT está transformando la industria.

Sự hội tụ của mạng 5G và IoT đang thay đổi ngành công nghiệp.

💡

Thường dùng trong các lĩnh vực công nghệ thông tin và truyền thông.

Cụm từ kết hợp

convergencia de opinionessự hội tụ của các ý kiếnconvergencia tecnológicasự hội tụ công nghệ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

convergencia de interesescụm từ
sự hội tụ của các lợi ích
convergencia digitalcụm từ
sự hội tụ kỹ thuật số

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Thường dùng để mô tả sự hội tụ của các ý kiến hoặc nhóm khác nhau.

Quy tắc vàng

Sự hội tụ công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'convergencia' thường đề cập đến sự hội tụ của các hệ thống hoặc công nghệ khác nhau.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'convergere' (hội tụ, hội nhập).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự hội tụ của các yếu tố khác nhau, có thể là ý kiến, nhóm, hoặc công nghệ.

Phân tích từ

con-
với, cùng
prefix
+
-vergencia
hội tụ, hội nhập
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt