Looking up...
La convergencia de las culturas enriquece la sociedad.
Sự hội tụ của các văn hóa làm giàu cho xã hội.
Sự hội tụ, sự hội nhập của các yếu tố, ý kiến, hoặc nhóm khác nhau vào một điểm chung.
La convergencia de opiniones llevó a un consenso.
Sự hội tụ của các ý kiến đã dẫn đến sự đồng thuận.
Thường dùng trong các lĩnh vực xã hội, kinh tế, hoặc công nghệ.
Trong công nghệ, sự hội tụ của các hệ thống hoặc công nghệ khác nhau để tạo ra một giải pháp thống nhất.
La convergencia de redes 5G y IoT está transformando la industria.
Sự hội tụ của mạng 5G và IoT đang thay đổi ngành công nghiệp.
Thường dùng trong các lĩnh vực công nghệ thông tin và truyền thông.
Thường dùng để mô tả sự hội tụ của các ý kiến hoặc nhóm khác nhau.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'convergencia' thường đề cập đến sự hội tụ của các hệ thống hoặc công nghệ khác nhau.
Từ gốc Latin 'convergere' (hội tụ, hội nhập).
Thường dùng để mô tả sự hội tụ của các yếu tố khác nhau, có thể là ý kiến, nhóm, hoặc công nghệ.