convenio
hợp đồngFirmamos un convenio con la universidad.
Chúng tôi đã ký một hợp đồng với trường đại học.
trang trọng
Một thỏa thuận hoặc hợp đồng giữa các bên để quy định các điều khoản và điều kiện hợp tác.
El convenio establece las obligaciones de ambas partes.
Hợp đồng quy định các nghĩa vụ của cả hai bên.
Thường được sử dụng trong các giao dịch kinh doanh, hợp tác quốc tế hoặc các thỏa thuận pháp lý.
Cụm từ kết hợp
firmar un convenioký một hợp đồngrenovar un conveniogia hạn một hợp đồngromper un conveniovi phạm một hợp đồng
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'convenio' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và hợp đồng pháp lý.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'convenire' (tương đồng, thống nhất).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'convenio' thường được dịch là 'hợp đồng' hoặc 'thỏa thuận', tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Phân tích từ
con-
với, cùng
prefix-venio
đến, đến từ
rootTừ Điển Tây Ban Nha Việt