convenio

/komˈbenjo/
nounTrung cấp
trang trọng

Một thỏa thuận hoặc hợp đồng giữa các bên để quy định các điều khoản và điều kiện hợp tác.

El convenio establece las obligaciones de ambas partes.

Hợp đồng quy định các nghĩa vụ của cả hai bên.

💡

Thường được sử dụng trong các giao dịch kinh doanh, hợp tác quốc tế hoặc các thỏa thuận pháp lý.

Cụm từ kết hợp

firmar un convenioký một hợp đồngrenovar un conveniogia hạn một hợp đồngromper un conveniovi phạm một hợp đồng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

convenio colectivocụm từ
hợp đồng tập thể

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'convenio' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và hợp đồng pháp lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'convenire' (tương đồng, thống nhất).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'convenio' thường được dịch là 'hợp đồng' hoặc 'thỏa thuận', tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

con-
với, cùng
prefix
+
-venio
đến, đến từ
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt