control absoluto

/konˈtɾol abˈsoluto/
phraseTrung cấp sự kiểm soát hoàn toàn
⚖️Luật
trang trọng

Sự kiểm soát hoàn toàn, không có sự can thiệp hoặc giới hạn nào.

El dictador mantuvo un control absoluto sobre el país durante décadas.

Bạo chúa đã duy trì sự kiểm soát hoàn toàn đối với đất nước trong nhiều thập kỷ.

💡

Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, kinh doanh hoặc pháp lý.

Cụm từ kết hợp

ejercer control absolutothực hiện sự kiểm soát hoàn toàntener control absolutocó sự kiểm soát hoàn toàn

Cụm từ liên quan

poder absolutocụm từ
sự quyền lực hoàn toàn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Thường được sử dụng để mô tả chế độ độc tài hoặc sự kiểm soát hoàn toàn của một tổ chức.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường

Không nên sử dụng trong các tình huống hàng ngày, chỉ áp dụng cho các bối cảnh nghiêm túc như chính trị hoặc kinh doanh.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'control' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'contrôle', có nghĩa là 'kiểm soát', và 'absoluto' từ tiếng Latin 'absolutus', có nghĩa là 'hoàn toàn'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng kiểm soát hoàn toàn mà không có sự can thiệp hoặc giới hạn nào.

Phân tích từ

control
kiểm soát
root
+
absoluto
hoàn toàn
adjective
Từ Điển Tây Ban Nha Việt