Looking up...
Voy a continuar mi trabajo después del almuerzo.
Tôi sẽ tiếp tục công việc sau bữa trưa.
Tiếp tục một hoạt động hoặc hành động đã bắt đầu.
Continuaremos la reunión mañana.
Chúng tôi sẽ tiếp tục cuộc họp vào ngày mai.
Dùng để chỉ sự tiếp tục một hành động hoặc quá trình.
Tiếp tục một quá trình hoặc tình trạng.
Aunque llueva, continuaremos el viaje.
Dù trời mưa, chúng tôi vẫn tiếp tục chuyến đi.
Dùng trong các tình huống hàng ngày.
'Continuar' thường được sử dụng với động từ nguyên mẫu (infinitivo) sau nó, ví dụ: 'continuar trabajando'.
Không nên sử dụng 'continuar' với động từ quá khứ, ví dụ: 'continuar comido' là sai. Đúng là 'continuar comiendo'.
Từ gốc Latin 'continuare', có nghĩa là 'để tiếp tục'.
Thường dùng để chỉ sự tiếp tục một hành động hoặc quá trình đã bắt đầu.