continuar

/kon.ti.nuˈaɾ/
verbTrung cấp
trang trọng

Tiếp tục một hoạt động hoặc hành động đã bắt đầu.

Continuaremos la reunión mañana.

Chúng tôi sẽ tiếp tục cuộc họp vào ngày mai.

💡

Dùng để chỉ sự tiếp tục một hành động hoặc quá trình.

thông thường

Tiếp tục một quá trình hoặc tình trạng.

Aunque llueva, continuaremos el viaje.

Dù trời mưa, chúng tôi vẫn tiếp tục chuyến đi.

💡

Dùng trong các tình huống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

continuar trabajandotiếp tục làm việccontinuar estudiandotiếp tục học tậpcontinuar hablandotiếp tục nói chuyện

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

continuar adelantecụm từ
tiếp tục đi tiếp
continuar concụm từ
tiếp tục với

💡Mẹo hay

Sử dụng 'continuar' với động từ nguyên mẫu

'Continuar' thường được sử dụng với động từ nguyên mẫu (infinitivo) sau nó, ví dụ: 'continuar trabajando'.

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'continuar' với động từ quá khứ

Không nên sử dụng 'continuar' với động từ quá khứ, ví dụ: 'continuar comido' là sai. Đúng là 'continuar comiendo'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'continuare', có nghĩa là 'để tiếp tục'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự tiếp tục một hành động hoặc quá trình đã bắt đầu.

Phân tích từ

con-
với
prefix
+
-tinu-
tiếp tục
root
+
-ar
động từ
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt