consentir

/konsenˈtiɾ/
verbTrung cấp
trang trọngthông thường

Cho phép hoặc đồng ý với một hành động hoặc yêu cầu.

El profesor consintió en darles una segunda oportunidad.

Giáo viên đã đồng ý cho họ một cơ hội thứ hai.

No consiento que me hablen así.

Tôi không cho phép ai nói với tôi như vậy.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, giáo dục hoặc quan hệ xã hội.

Cụm từ kết hợp

consentir enđồng ý vớiconsentir quecho phép

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

consentimientocụm từ
sự đồng ý

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'consentir' thường dùng với động từ sau đó ở dạng 'que + subjuntivo' (cho phép) hoặc 'en + infinitivo' (đồng ý).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Sau 'consentir' thường theo 'que + subjuntivo' (cho phép) hoặc 'en + infinitivo' (đồng ý).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'consentire', từ 'con-' (với) và 'sentire' (cảm thấy).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'cho phép' thường dùng cho phép cho người khác làm gì, còn 'đồng ý' dùng khi người nói đồng ý với một ý kiến hoặc yêu cầu.

Phân tích từ

con-
với
prefix
+
-sentir
cảm thấy
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt