Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. conflicto laboral

conflicto laboral

/konˈflikto laβoˈɾal/
xung đột lao động

El conflicto laboral surgió por diferencias en los salarios.

Xung đột lao động đã xảy ra do sự khác biệt về lương.


Luật
trang trọng

Một tình trạng mâu thuẫn hoặc tranh chấp giữa lao động và nhà quản lý hoặc giữa các bên liên quan trong môi trường làm việc.

El sindicato inició una huelga debido al conflicto laboral.

Công đoàn đã bắt đầu đình công vì xung đột lao động.

El conflicto laboral se resolvió mediante la mediación de un abogado laboral.

Xung đột lao động đã được giải quyết thông qua sự trung gian của một luật sư lao động.

Thường liên quan đến việc đàm phán, đình công, hoặc việc kiện.

Cụm từ kết hợp

resolver un conflicto laboralgiải quyết xung đột lao độngmediación en conflictos laboralestrung gian trong xung đột lao động

Từ đồng nghĩa

disputa laboralcontroversia laboraltensión laboral

Từ trái nghĩa

armonía laboralacuerdo laboral

Cụm từ liên quan

huelgacụm từ
đình công
negociación colectivacụm từ
đàm phán tập thể

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý nhân sự để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Định nghĩa chính xác

Xung đột lao động thường liên quan đến việc đàm phán, đình công, hoặc việc kiện.

Nguồn gốc từ

Từ 'conflicto' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conflictus' (đấu tranh), và 'laboral' từ 'labor' (công việc).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý nhân sự.

Phân tích từ

conflicto
xung đột
root
+
laboral
liên quan đến lao động
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Browse more Spanish→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.