Looking up...
El conflicto laboral surgió por diferencias en los salarios.
Xung đột lao động đã xảy ra do sự khác biệt về lương.
Một tình trạng mâu thuẫn hoặc tranh chấp giữa lao động và nhà quản lý hoặc giữa các bên liên quan trong môi trường làm việc.
El sindicato inició una huelga debido al conflicto laboral.
Công đoàn đã bắt đầu đình công vì xung đột lao động.
El conflicto laboral se resolvió mediante la mediación de un abogado laboral.
Xung đột lao động đã được giải quyết thông qua sự trung gian của một luật sư lao động.
Thường liên quan đến việc đàm phán, đình công, hoặc việc kiện.
Đảm bảo sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý nhân sự để tránh nhầm lẫn.
Xung đột lao động thường liên quan đến việc đàm phán, đình công, hoặc việc kiện.
Từ 'conflicto' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conflictus' (đấu tranh), và 'laboral' từ 'labor' (công việc).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý nhân sự.