conflicto laboral

/konˈflikto laβoˈɾal/
phraseTrung cấp xung đột lao động
⚖️Luật
trang trọng

Một tình trạng mâu thuẫn hoặc tranh chấp giữa lao động và nhà quản lý hoặc giữa các bên liên quan trong môi trường làm việc.

El sindicato inició una huelga debido al conflicto laboral.

Công đoàn đã bắt đầu đình công vì xung đột lao động.

El conflicto laboral se resolvió mediante la mediación de un abogado laboral.

Xung đột lao động đã được giải quyết thông qua sự trung gian của một luật sư lao động.

💡

Thường liên quan đến việc đàm phán, đình công, hoặc việc kiện.

Cụm từ kết hợp

resolver un conflicto laboralgiải quyết xung đột lao độngmediación en conflictos laboralestrung gian trong xung đột lao động

Cụm từ liên quan

huelgacụm từ
đình công
negociación colectivacụm từ
đàm phán tập thể

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý nhân sự để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Định nghĩa chính xác

Xung đột lao động thường liên quan đến việc đàm phán, đình công, hoặc việc kiện.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'conflicto' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conflictus' (đấu tranh), và 'laboral' từ 'labor' (công việc).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý nhân sự.

Phân tích từ

conflicto
xung đột
root
+
laboral
liên quan đến lao động
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt