concluir
/konˈklwiɾ/Kết thúc, hoàn thành một công việc, dự án hoặc quá trình nào đó.
La reunión concluyó a las 5 de la tarde.
Cuộc họp kết thúc vào 5 giờ chiều.
El estudio concluyó que el medicamento es seguro.
Nghiên cứu kết luận rằng thuốc này là an toàn.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chính thức
'Concluir' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp. Nó có thể được sử dụng để chỉ kết thúc một quá trình, dự án hoặc một cuộc họp.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'concluir' và 'terminar'
'Concluir' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp, trong khi 'terminar' có thể được sử dụng trong các tình huống thông thường hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'conclūdere', có nghĩa là 'đóng chặt, kết thúc'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'concluir' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp. Nó có thể được sử dụng để chỉ kết thúc một quá trình, dự án hoặc một cuộc họp.