concierto

/konˈθjeɾto/
nounTrung cấp
trang trọng

Buổi biểu diễn âm nhạc công khai, thường với một hoặc nhiều nghệ sĩ hoặc ban nhạc.

El concierto duró más de dos horas y fue increíble.

Buổi hòa nhạc kéo dài hơn hai giờ và thật tuyệt vời.

💡

Thường diễn ra trong các rạp hát, sân vận động hoặc các địa điểm công cộng khác.

Cụm từ kết hợp

asistir a un conciertođi xem buổi hòa nhạcconcierto de rockbuổi hòa nhạc rockconcierto sinfónicobuổi hòa nhạc giao hưởng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

dar un conciertocụm từ
tổ chức một buổi hòa nhạc
concierto benéficocụm từ
buổi hòa nhạc từ thiện

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'concierto' và 'recital'

'Concierto' thường đề cập đến buổi biểu diễn âm nhạc công khai với nhiều nghệ sĩ, còn 'recital' thường dành cho một nghệ sĩ hoặc một nhóm nhỏ.

Quy tắc vàng

Dùng 'concierto' chính xác

Giữa 'concierto' và 'conserto' (từ tiếng Ý có nghĩa là 'sửa chữa'), hãy chú ý đến chính tả để tránh nhầm lẫn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'concertare' (hợp tác, đồng ý).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'buổi hòa nhạc' là cách dịch phổ biến nhất, nhưng có thể dùng 'buổi diễn' trong ngữ cảnh thông tục.

Phân tích từ

con-
với, cùng
prefix
+
-cierto
đồng ý, hợp tác
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt