For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

computación inteligente

/kom.puˈta.θjon in.teˈli.xen.te/
phrase★Trung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Sự sử dụng các hệ thống máy tính và thuật toán để tự động hóa các quá trình, phân tích dữ liệu và đưa ra quyết định thông minh mà không cần sự can thiệp của con người.

Los sistemas de computación inteligente pueden predecir el comportamiento del mercado financiero.

Các hệ thống tính toán thông minh có thể dự đoán hành vi của thị trường tài chính.

💡

Khái niệm này thường liên quan đến trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (machine learning) và xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP).

Cụm từ kết hợp

sistemas de computación inteligentehệ thống tính toán thông minhaplicaciones de computación inteligenteứng dụng tính toán thông minh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

aprender de manera inteligentecụm từ
học cách thông minh

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'computación inteligente' và 'inteligencia artificial'

'Computación inteligente' tập trung vào việc sử dụng máy tính để thực hiện các tác vụ thông minh, trong khi 'inteligencia artificial' là một lĩnh vực rộng hơn, bao gồm cả các hệ thống tự động hóa và học máy.

⚡Quy tắc vàng

Áp dụng trong thực tế

Các hệ thống tính toán thông minh được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng như trợ lý ảo, hệ thống điều khiển tự động và phân tích dữ liệu lớn.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'computación' (tính toán) và 'inteligente' (thông minh) trong tiếng Tây Ban Nha, mô tả sự kết hợp giữa công nghệ máy tính và khả năng suy luận thông minh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ cao, đặc biệt là trong trí tuệ nhân tạo và tự động hóa.

Phân tích từ

computación
tính toán
root
+
inteligente
thông minh
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →