comenzar

/ko.menˈθaɾ/
verbCơ bản
trang trọng

Bắt đầu hoặc khởi động một hoạt động, dự án hoặc quá trình.

El profesor comenzó la clase con una pregunta.

Giáo viên bắt đầu buổi học với một câu hỏi.

La empresa comenzó a operar en 2010.

Công ty bắt đầu hoạt động vào năm 2010.

💡

Thường được sử dụng với các từ như 'a', 'con', hoặc 'por' để chỉ cách bắt đầu.

Cụm từ kết hợp

comenzar abắt đầucomenzar conbắt đầu vớicomenzar porbắt đầu từ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng với các từ khác

Từ 'comenzar' thường được kết hợp với các từ như 'a', 'con', hoặc 'por' để chỉ cách bắt đầu một hoạt động.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'cominitiare', có nghĩa là 'bắt đầu' hoặc 'khởi đầu'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và không chính thức. Có thể được sử dụng với các từ như 'a', 'con', hoặc 'por' để chỉ cách bắt đầu.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt